TỪ NGỮ AIKIDO
(Từ ngữ chuyên môn trong Hiệp–Khí-Đạo)
BÙI THẾ CẦN - TRƯƠNG VĂN LƯƠNG
AI (Hiệp, Hợp)
Hiệp cũng đọc là Hợp.
AI (Ái)
Yêu.
AI (Gian)
Chính giữa, khoảng trống, quan hệ hai bên.
AI DESHI (Tương đệ tử)
Đệ tử cùng một thầy.
AI TE (Tương thủ)
Bạn, đối tác, đối thủ, đối địch.
AI HAN MI (Hợp bán thân)
Hai bên đứng nghiêng mình, cùng đưa chân trái hoặc chận phải ra phía trước.
AI KI (Hiệp khí)
Cũng đọc Hợp khí, từ này vốn có từ xưa trong võ học, được vị khai sáng môn Hiệp-Khí-Đạo sử dụng theo một ý hướng mới. Phải tìm hiểu và luyện tập để hòa hợp với khí, năng lực tự sinh của vũ trụ và vạn vật, vì tất cả đều từ khí mà ra, nhờ khí mà tồn, VẠN VẬT ĐỒNG NHẤT THỂ, cũng do vậy Hiệp-Khí cũng đồng âm với Ái Khí.
AIKIDO (Hiệp khí đạo)
Môn võ (con đường) luyện tập Hiệp Khí do Morihei Ueshiba sáng lập năm 1922 (tức Đại Chính năm thứ 11), và được chính danh, quảng bá rộng rãi từ năm 1942 (tức Chiêu Hòa năm thứ 17) đến ngày nay.
AIKIBUDO (Hiệp khí võ đạo)
Danh từ này được Tổ sư Ueshiba sử dụng vào năm 1936 (tức Chiêu Hòa thứ 11). Lúc này là giai đoạn đầu tiên mà Tổ sư Ueshiba củng cố lại hệ thống kỹ thuật Aikido.
AIKIBUJUTSU (Hiệp khí võ thuật)
Danh từ này được Tổ sư Ueshiba sử dụng từ năm 1922 đến thập niên 1930 (tức Đại Chính năm thứ 5), để chỉ môn võ của mình (giai đoạn sơ khai của Aikido).
AIKIDOKA (Hiệp khí đạo gia)
Võ sĩ Hiệp-Khí-Đạo.
AIKIJINJA (Hiệp khí thần xã)
Đền thờ Hiệp Khí, do Tổ sư Morihei Ueshiba xây dựng từ năm 1945 (tức Chiêu Hòa năm thứ 20) cùng chung với Dojo tại thị trấn Iwama thuộc huyện Ibaraki. Đền thờ này sau này cũng là nơi thờ phượng anh linh Tổ sư Ueshiba.
AIKIJO (Hiệp khí trượng
Côn của Hiệp-Khí-Đạo.
ATO NO SEN (Hậu - tiên)
Tiên xuất thủ, ra tay trước khi đối thủ tấn công.
AIKIKEN (Hiệp khí kiếm)
Kiếm của Hiệp-Khí-Đạo.
AIKIKAI (Hiệp khí hội)
Hội Hiệp-Khí-Đạo, tổ chức tối cao của Aikido.
ASHI (Túc)
Chân.
ASHI DORI (Túc thủ)
Bắt chân, khóa chân.
ASHI GARAMI (Túc lạc)
Khóa chân, bất động hóa chân.
ASHI KUBI (Túc cảnh)
Cổ chân.
ASHI WAZA (Túc kỹ)
Kỹ thuật về chân.
ATEMI (Đương thân)
Điểm huyệt, đánh vào (chỗ trọng yếu) cơ thể người.
AWASE (Hợp)
Đối luyện.
AYUMI ASHI (Bộ túc)
Bước chân, bộ pháp sang trái sang phải.
BO (Bổng)
Gậy, côn.
BOJUTSU (Bổng thuật)
Kỹ thuật gậy.
BOKATA (Bổng hình)
Bài gậy.
BOKKEN (Mộc kiếm)
Kiếm gỗ, cũng đọc là BOKUTO.
BOKUTO (Mộc đao)
Đao gỗ, kiếm gỗ.
BU (Võ)
Võ, vũ.
BUDOKA (Võ đạo gia)
Nhà võ đạo.
BUGEI (Võ nghệ)
Võ nghệ.
BUKI (Võ khí)
Vũ khí, binh khí.
BUSHIDO (Võ sĩ đạo)
Võ sĩ đạo, đạo của võ sĩ.
CHINKON (Trấn hồn)
Làm cho tâm an định.
CHINO KOKYUHO (Địa hô hấp pháp)
Phép địa hô hấp, âm hô hấp, hít thở âm khí.
CHOKU TSUKI (Trực đột)
Đâm thẳng, đấm thẳng.
CHOKUSEN NO IRIMI
(Trực tuyến nhập thân)
Nhập nội thẳng, tiến theo đường thẳng vào.
CHUDAN (Trung đoạn)
Điểm giữa, điểm trung bình.
CHUDAN TSUKI (Trung đoạn đột)
Đấm trung bình, đâm điểm giữa.
DAITORYU (Đại đông lưu)
Một trường phái nhu thuật mà Tổ sư đã theo học.
DO (Động)
Hông, bụng, giáp che thân.
DO (Đạo)
Đạo, con đường, phương pháp.
DOKA (Đạo ca)
Bài hát của bộ môn (đạo môn).
DOSHU (Đạo chủ)
Người chấp trưởng môn phái, trưởng môn.
DOJO (Đạo trường)
Đạo đường, phòng tập, sân tập.
DOJOCHO (Đạo đường trưởng)
Người chấp trưởng phòng tập, HLV trưởng.
FUNE (Thuyền)
Thuyền, ghe.
FUNEKOGI UNDO (Thuyền tàu, vận động)
Thao tác chèo thuyền.
FUGI (BURI) (Chấn)
Lắc, phẩy (tay).
GEDAN (Hạ đoạn)
Hạ đẳng, phần dưới.
GEDAN GAESHI (Hạ đoạn phản)
Đỡ, gạt ở dưới.
GYAKU (Nghịch)
Ngược lại, nghịch lại.
GYAKU HANMI (Nghịch bán thân)
Hai người đứng thế nửa người, một bên chân trái, một bên chân phải đưa ra trước.
GYAKU YOKOMEN (Nghịch hoành diện)
Chém xiên, nghịch bàn tay chém.
GO (Ngũ)
Số 5.
GODAN (Ngũ đoạn)
Đệ ngũ đẳng huyền đai.
GOKYO (Ngũ giáo)
Bài học số 5, bất động hóa số 5.
GOKYU (Ngũ cấp)
Cấp 5.
HACHI (Bát)
Số 8.
HACHI NOJI (Bát tự)
Chữ số 8.
HACHI NOJIGAESHI (Bát tự phản)
Đỡ, gạt bằng thế chữ số 8.
HAKAMA (Khố)
Cái Kủng, một loại quần rộng ống của người Nhật.
HANMI (Bán thân)
Nửa thân người, nghiêng mình.
HANMI TACHI (Bán thân lập)
Thế đứng ngửa thân người, (nghiêng mình).
HANMI HANTACHI (Bán thân bán lập)
Tư thế hai người, một đứng và một quỳ.
HARA (Phúc)
Bụng.
HARA KIRI (Phúc thiết)
Mổ bụng (Một loại tự sát của võ sĩ Nhật).
HAPPO (Bát phương)
8 hướng, 8 mặt.
HAPPO KIRI (Bát phương thiết)
Chém 8 hướng.
HASSONO KAMAE (Bát tướng cấu)
Thế thủ (8) bát tướng, một trong những thế thủ của Ken và Jo.
HASSO HARAI (Bát tướng phất)
Tư thế thủ bát tướng đánh bạt ra sau.
HASSO GAESHI (Bát tướng phản)
Tư thế đỡ gạt sang thế bát tướng.
HENKA (Biến hóa)
Biến hóa, biến thế.
HENKA WAZA (Biến hóa kỹ)
Kỹ thuật biến hóa.
HEIKIN (Bình quân)
Bình quân, quân bình.
HIDARI (Tả)
Trái.
HIDARITE (Tả thủ)
Tay trái.
HIDARI KAMAE (Tả cấu)
Thế thủ bên trái.
HIDARI HANMI (Tả bán thân)
Thế đứng nửa thân người chân trái đứng trước.
HIJI (Trửu, tý)
Khuỷu tay, cánh tay, cùi chỏ.
HIJIGARAMI (Khuỷu lạc)
Khóa cánh tay.
HINERI (Niệp)
Xoắn, vặn (một chiều như xiết ốc).
HISHIGI (Lạp)
Đè gãy, bẻ gãy.
HITO (Nhân)
Người, con người.
HITOEMI (Nhất trọng thân)
Tấn pháp thu hẹp, đứng nghiêng nửa người (hanmi)
HIZA (Tất)
Đầu gối chân.
HO (Pháp)
Phương pháp.
HOMBUDOJO (Bản bộ đạo đường)
Tổng đàn, sân tập trung ương của Aikido.
IAI (Cư hợp)
Một chiêu thức trong kiếm đạo, tốc độ từ lúc rút kiếm ra đến chém địch, đưa kiếm vào vỏ kiếm, vẫn trong một tư thế.
IAIDO (Cư hiệp đạo)
Một trường phái kiếm đạo.
IKKYO (Nhất giáo)
Bài học thứ nhất, bất động hóa số 1 (tức UDEOSAE).
IKKYU (Nhất cấp)
Cấp 1.
IKKYU DOSA (Nhất giáo động tác)
Thao tác tập luyện của bài học số 1.
INYO (Âm dương)
Âm dương, phòng thủ và tấn công.
IRIMI (Nhập thân)
Nhập nội, tiến vào trong (tương đương Omote).
IRIMI ISSOKU (Nhập thân nhất túc)
Kỹ thuật nhập nội, chỉ một bước tiến vào tới, tấn công thẳng.
JIGOTAI (Tự hộ thể)
Một hình thức tự vệ.
JO (Trường)
Sân bãi.
JO (Trượng)
Gậy, côn dài, trượng (10 xích = 1 trượng).
JO (Thượng)
Trên.
JODAN (Thượng đoạn)
Phần trên cao, đoạn trên.
JODAN TSUKI (Thượng đoạn đột)
Đâm phần trên cao.
JODAN GAESHI (Thượng đoạn phản)
Đỡ, gạt phần trên cao
JODORI (Trượng thủ)
Đoạt gậy, bắt gậy.
JOGE (Thượng hạ)
Trên và dưới.
JUMBI (Chuẩn bị)
Chuẩn bị, dự bị, cũng đọc Junbi.
JUNANHO (Nhu nhuyễn pháp)
Phương pháp làm mềm dẻo.
JUJI NAGE (Thập tự đầu)
Thế chéo hai tay (chữ thập) để ném té.
JUJI GARAMIThập tự lạc)
Thế khóa chéo hai tay (chữ thập) bất động.
JUNORI (Nhu lý)
Nguyên lý của Nhu thuật.
KAESHI (Phản)
Lật ngược, bẻ ngược, đỡ gạt.
KAI (Hội)
Hội.
KAI (Hồi)
Hồi.
KAI (Khai)
Mở.
KAISO (Khai tổ)
Vị khai sáng ra bộ môn.
KAITEN (Khai chuyển)
Xoay người mở ra, phương pháp di chuyển tròn đối lưng nhau.
KAITEN NAGE (Khai chuyển đầu)
Thế xoay người mở ra ném té.
KAMAE (Cấu)
Thế thủ.
KAMI (Thần)
Thần linh.
KAMI DANA (Thần bằng)
Bàn thờ.
KAMIZA (Thượng tọa)
Chỗ ngồi phía trên sân tập, nơi trang trọng.
KANSETSU (Quan tiết)
Khớp xương.
KATA (Phiến)
Một bên.
KATA (Hình)
Dạng thức, mô hình, bài quyền truyền thống.
KATA (Kiên)
Vai.
KATAME WAZA (Cố kỹ)
Kỹ thuật bất động hóa, khóa bất động.
KATANA (Đao)
Đao, đồng nghĩa với kiếm.
KARA (Không)
Trống không.
KARAME (GARAME) (Nặc)
Tóm, bắt, tương đồng với GaramI.
KATSU (Hoạt)
Phương pháp hồi sinh, thuật cứu tỉnh, cũng đọc Kuatsu.
KATSU JINKEN (Hoạt nhân kiếm)
Cây kiếm cứu người (không giết hại người), nói về một đỉnh cao của võ sĩ đạo, không trở thành bạo tàn, mà biến bạo tàn thành nhân ái.
KEN (Kiếm)
Kiếm, đao theo kiểu Nhật Bản.
KENDO (Kiếm đạo)
Bộ môn đánh kiếm, có thi đấu với giáp hộ thân và dùng kiếm tre (Shinai).
KENJITSU (Kiếm thuật)
Thuật đánh kiếm.
KENPO (Quyền pháp)
Chỉ quyền thuật của Thiếu lâm Trung Quốc.
KI (khí)
Khí lực, nguyên động lực, năng lực tự nhiên của vũ trụ.
KIAI (Khí hợp)
Khí hiệp, tiếng thét (do tập trung khí lực) nhằmtác động đối thủ.
KIKAI (Khí hải)
Một huyệt vị dưới rốn, biển của khí, điểm tập trung khí lực.
KIKAITANDEN (Khí hải đan điền)
Đan điền, huyệt dưới rốn, cũng được gọi là Khí-hải.
KISUMUBI (Khí kết)
Kết tụ khí lực (hiệp khí), nạp khí, cũng chỉ sự hợp khí giữa đôi bên hoặc giữa người và thiên nhiên (trời).
KINO NAGARE (Khí lưu)
Dòng khí lưu chuyển, đường vận chuyển khí lực trong kỹ thuật.
KIRI (GIRI) (Thiết)
Chém, cắt, chặt.
KIHONGI (Cơ bản kỹ)
Kỹ thuật cơ bản.
KOBUDO (Cổ võ đạo)
Võ cổ truyền Nhật Bản.
KOBUKAN (Hoàng võ quán)
Tức đạo trường Hoàng Võ Quán, thành lập năm 1929 (tức Chiêu Hòa năm thứ 6). Sau này trở thành HONBU DOJO (Bản bộ đạo trường hiện nay).
KOGIKI (Công kích)
Tấn công, cũng chỉ Uke, người tấn công.
KOSA (Giao sai)
Chéo nhau, như hình chữ X.
KOHOTENTO (Hậu phương điên đảo)
Lộn (té) ra phía sau.
KOKYUHO (Hô hấp pháp)
Phương pháp hô hấp, khí công.
KOKYUHO UNDO (Hô hấp pháp vận động)
Thao tác (bài tập) theo phương pháp hô hấp.
KOKYU NAGE (Hô hấp đầu)
Kỹ thuật ném té kết hợp hô hấp, một loại hình luyện khí trong Aikido.
KOKYURYUKU (Hô hấp lực)
Lực phát ra kết hợp hô hấp, khí lực.
KOSHI (Yêu)
Eo, hông, lưng.
KOSHINAGE (Yêu đầu)
Ném qua hông, đòn hông.
KOTAI (Cố thể)
Bài tập làm cường thân.
KOTE (Tiểu thủ)
Bàn tay, tay.
KOTEGAESHI (Tiểu thủ phản)
Bẻ ngược bàn tay, khóa số 6.
KOTEHINERI (Tiểu thủ niệp)
Xiết, vặn bàn tay (một chiều), tức Sankyu khóa bất động số 3.
KOTEMAWASHI (Tiểu thủ hồi)
Xoắn bàn tay (hai chiều thuận nghịch) tức Nikyo, khóa bất động số 2.
KUBI (Cảnh)
Cổ.
KUBISHIME (Cảnh đế)
Xiết cổ.
KUDAN (Khẩu truyền)
Những lời truyền bằng miệng.
KUMI (Tổ)
Tổ, nhóm.
KUMITACHI (Tổ thái đao)
1 nhóm (bài) đối luyện kiếm.
KUMIJO (Tổ trượng)
1 nhóm (bài) đối luyện gậy.
KYU (Cấp)
Cấp bậc của màu đai.
MAAI (Gian hợp)
Khoảng cách, thế thủ giữa hai người, cách một tầm tay hay một tầm kiếm, một ý niệm đo lường cách khoảng trong tập luyện Aikido.
MAE (Tiền)
Phía đằng trước.
MASAKATSU AKATSU Chánh thắng ngô thắng)
Chiến thắng thật sự là tự thắng được bản thân mình.
MAWASHI (Hồi)
Vặn, xoằn chiều thuận nghịch, như xoắn dây thừng.
MEN (Diện)
Mặt, bề mặt, cách nói tắt của Menuchi.
MENUCHI (Diện đả)
Đánh chém vào mặt, cách nói tắt của Shomen uchi.
MICHI (Đạo)
Con đường, cùng nghĩa với chữ DO (đạo).
MIGI (Hữu)
Bên phải.
MIGI HANMI (Hữu bán thân)
Thế đứng nửa (nghiêng) người, chân phải đưa ra phía trước.
MIGITE (Hữu thủ)
Tay phải.
MISOGI (Hệ)
Một phương pháp luyện khí của người Nhật phổ biến ở nhiều giới phái, nhằm thanh lọc, tinh hóa khí trong cơ thể bản thân.
MODORI (Lệ)
Trở về, về lại chỗ ban đầu.
MOCHI (Trì)
Cùng nghĩa với TORI, DORI, nắm bắt.
MOKUROKU (Mục lục)
Danh mục.
MOROTE DORI (Lưỡng thủ thủ)
Dùng cả hai tay nắm tay đối phương.
UESHIBA MORITERU (Thực Chi Thủ Ương)
Cháu nội của Tổ sư UESHIBA, phụ tá huấn luyện trưởng tại đạo đường trung ương (1981).
MONKA (Môn hạ)
Người trong môn phái, đệ tử.
MONJIN (Môn nhân)
Người cùng môn phái.
MUNE (Hung)
Ngực, lồng ngực, cũng gọi là MUNA.
MUNE DORI (Hung thủ)
Nắm ngực áo.
MUNE DORI UCHI (Hung thủ đả)
Nắm ngực áo và tấn công (chém).
MUSUBI (Kết)
Hợp lại, liên kết lại.
NAGARE (Lưu)
Lưu chuyển, dòng chảy.
NAGARE GAESHI (Lưu phản)
Chuyển tiếp từ một thế nọ sang đỡ gạt.
NAGE (Đầu)
Ném đi, cũng có nghĩa là người ném.
NI (Nhị)
Số 2.
NIHOGIRI (Nhị phương thiết)
Chém hai hướng.
NIDAI DOSHU (Nhị đại đạo chủ)
Đạo chủ đời thứ hai, tức UESHIBA KISSOMARU (Thực Chi Cát Tường Hoàn), đạo chủ đương thời, con của Tổ sư.
NINJA (Nhẫn giả)
Kẻ tàng hình, hoạt động trong bóng tối.
NINJUTSU (Nhẫn thuật)
Thuật tàng hình, ảo thuật, môn phái của nhẫn giả, một phái võ bí truyền của Nhật Bản, hoạt động bí ẩn.
NO (Giới từ)
Đứng sau danh từ chỉ sở hữu.
NOBASHI (Thân)
Làm dãn ra, dài ra.
OKAMI (Đại thần)
Ông thần linh.
OKURI ASHI (Tống túc)
1 bộ pháp, chân sau đi nối tiếp theo chân trước.
OMOTE (Biểu)
Bề mặt, tương đương với IRIMI.
ORANAITE (Chiết vô thủ)
Cánh tay không bẻ gập lại được.
OSAE (Áp)
Đè, ép, khống chế bất động.
OSAEWAZA (Áp kỹ)
Kỹ thuật đè bất động.
OSENSEI (Đại tiên sinh)
Lão sư, thầy cả, (chỉ Tổ sư).
OTOSHI (Lạc)
Thả xuống, ném từ trên xuống dưới.
RANDORI (Loạn thủ)
Tấn công tự do, đối luyện tự do.
REI (Lễ)
Chào, nghi thức chào.
REIGI (Lễ nghi)
Lễ nghi.
RENSHU (luyện tập)
Luyện tập.
RENMA (Luyện ma)
Rèn luyện, tinh luyện.
RENZUKU UCHI (Liên tục đả)
Tân công liên tục, đánh chém liên tục.
RIAI (Lý hợp)
Lý giải.
RITSUREI (Lập lễ)
Đứng chào, đứng mà hành lễ.
RYOKATA (Lưỡng kiên)
Hai vai.
RYOKATA DORI (Lưỡng kiên thủ)
Nắm hai vai.
RYOTE DORI (Lưỡng thủ thủ)
Hai tay nắm hai tay đối thủ, cũng đọc là MOROTE DORI.
RYOTE KATATE DORI (Lưỡng phiến thủ thủ)
Hai tay nắm một tay, cũng đọc là RYOKATATE DORI.
RYOTE MOCHI (Lưỡng thủ trì)
Hai tay nắm hai tay, cũng đọc là RYOTE DORI.
RYU (Lưu)
Hệ phái, trường phái.
SAMURAI (Thị)
Võ sĩ, cận vệ, lính kề cận các quan chức.
SANKAKU (Tam giác)
Hình tam giác.
SANKAKU ASHI (Tam giác túc)
Thế đứng tam giác, hai gót chân cùng tuyến.
SANKYO (Tam giáo)
Bài học số 3, bất động hoá số 3, cũng đọc KOTEHINERI.
SANNIN GAKE (Tam nhân quải)
1 chống 3, loại hình tập luyện đối phó nhiều người.
SAYU (Tả hữu)
Trái và phải.
SANKYU UCHI (Tả hữu đả)
Đánh bên trái và phải.
SANKYU UNDO (Tả hữu vận động)
Thao tác vận động qua trái và phải.
SENSEI (Tiên sinh)
Thầy.
SEIKA (Tề hạ)
Dưới rốn.
SEIKA ITTEN (Tề hạ nhất điểm)
Một điểm (huyệt) dưới rốn.
SEIKA TANDEN (Tề hạ đan điền)
Đan điền ở dưới rốn.
SEIKI (Sinh khí)
Nguồn năng lực tự sinh.
SEIZA (Tĩnh Toạ)
Ngồi nhập tĩnh. Chính tọa (ngồi ngay thẳng).
SEIZAHO (Tĩnh tọa pháp)
Phương pháp ngồi nhập tĩnh.
SEIZA NAIKAN (Chính tọa nội quan)
Ngồi ngay thẳng (nhập tĩnh) hướng tinh thần vào nội tâm.
SHIAI (Thí hợp)
Thi đấu, so tài.
SHIAI (Tử hợp)
Hợp với sự chết, đồng âm với thi đấu, cũng vì phương hướng thi đấu sẽ dẫn đến sự chết chóc, hận thù, Tổ sư cho rằng nó nghịch với phương châm Aikido. Vì Aikido lấy tình thương, nhân ái làm tinh thần. Do đó Ngài đã nghiêm cấm thi đấu trong bộ môn của Ngài.
SHIHO NAGE (Tứ phương đầu)
Kỹ thuật ném té tứ phía, khoá số 5.
SHIHOHAI (Tứ phương bái)
Lạy tứ phương, một ý niệm của kỹ thuật SHIHONAGE.
SHIHOGIRI (Tứ phương thiết)
Chém tứ phía.
SHIHAN (Sư phạm)
Thầy, dưới mức SENSEI (giáo sư).
SHIME (Đế)
Xiết, thắt.
SHIME WAZA (Đế kỹ)
Kỹ thuật xiết cổ.
SHIMOZA (Hạ tọa)
Chỗ ngồi dưới sân, đối diện KAMIZA.
SHITE (Sĩ thủ)
Vai chính trong cuộc đối luyện, ngược với UKE.
SHIKKO (Tất hành)
Đi, di chuyển bằng đầu gối.
SHINDO (Chấn động)
Rung, lắc mạnh.
SHINDO (Thần đạo)
Một tôn giáo của người Nhật.
SHINKEN SHOBU (Chân kiếm thắng phụ)
Cuộc đấu kiếm (thật) sống chết.
SHINAI (Trúc đao)
Kiếm tre, dùng trong thi đấu của môn kiếm đạo (KENDO).
SHIZENTAI (Tự nhiên thể)
Tư thế đứng một cách tự nhiên.
SODE (Tụ)
Tay áo, cùi chỏ.
SODE DORI (Tụ thủ)
Nắm tay áo.
SOKUMEN (Trắc diện)
Mặt ngang, nghiêng mặt.
SHOMEN (Chính diện)
Bề mặt, trước mặt.
SHOMEN UCHI (Chính diện đả)
Đánh thẳng trước mặt.
SUBURI (Tố)
Các thế chém căn bản của KEN và JO. Các thế chém không.
SUMI (Ngung)
Góc cạnh.
SUTEMI WAZA (Xả thân kỹ)
Kỹ thuật hy sinh, đòn hy sinh.
SHUCHU RYOKU (Tập trung lực)
Khí lực tập trung.
SHUGYO (Tu hành)
Tu hành.
SHUREN DOJO (Tu luyện đạo đường)
Phòng tập được Tổ sư xây dựng cùng thời với đền thờ AIKI.
TACHI (Thái đao)
Kiếm Nhật, cũng gọi đao Nhật.
TACHI (Lập)
Đứng.
TACHI DORI (Thái đao thủ)
Đoạt kiếm, cũng đọc KEN DORI.
TAGAI (Hỗ)
Song phương, tương hỗ.
TAGAI (Vi)
Ngược lại.
TAGAI TEDORI (Vi thủ thủ)
Nắm tay nghịch chiều, 2 người đứng thế AIHANMI nắm 1tay.
TAI (Thể)
Thân thể.
TAIJUTSU (Thể thuật)
Thân pháp.
TAISO (Thể thao)
Vận động thân thể.
TAINO HENKO (Thể biến hướng)
Xoay đổi hướng nhìn.
TAKE (Võ)
Vũ, cũng đọc là BU.
TANBO (Đoản bổng)
Gậy ngắn, đoạn côn, cũng đọc là TAMBO.
TANTO (Đoản đao)
Dao ngắn.
TANKEN (Đoản kiếm)
Kiếm ngắn.
TANINSUGAKE (Đa nhân số quải)
Đối phó nhiều người (3 người trở lên).
TANREN UCHI (Đơn luyện đả)
Luyện tập một mình với dụng cụ.
TANSHIN (Đơn tâm)
Một lòng trung thành.
TEGATANA (Thủ đao)
Tay đao, sử dụng cạnh bàn tay như một con dao.
TENBIN (Thiên xứng)
Cái cân, đòn gánh.
TENBIN NAGE (Thiên xứng đầu)
Kỹ thuật ném té, bẩy cùi chỏ tay như một đòn gánh, cũng đọc UDEKIME NAGE.
TENCHI NAGE (Thiên địa đầu)
Kỹ thuật ném té (phân 2 lực) thiên địa.
TENKAN (Chuyển hoán)
Chuyển biến, lách mình xoay người, một thân pháp đặc thù trong Aikido.
TENNO KOKYUHO (Thiên hô hấp pháp)
Phần luyện hô hấp theo khí trời (Dương) ngược với khí địa (Âm).
TOBIAGARI (Phi thượng)
Nhảy lên, bay lên.
TOKONOMA (Sàng gian)
Nơi trang trọng trong đạo đường.
TOMA (Viễn gian)
Khoảng, cách xa, rộng.
TOMA UCHI (Viễn gian đả)
Đánh ra khoảng cách rộng.
TOSHU WAZA (Đồ thủ kỹ)
Kỹ thuật tay không, đồng nghĩa với KARATE.
TORI (DORI) (Thủ)
Nắm, bắt .
TORII (Điểu vĩ)
Đuôi chim, kỹ thuật cầm kiếm, một tay cầm kiếm một tay đè sống kiếm như bắt đuôi chim.
TSUGIASHI (Kế túc)
Bộ pháp, bước đi kế tục thẳng tới hoặc lùi về.
TSUKI (Đột)
Đâm thẳng, đấm thẳng.
UCHI (Đả)
Đánh, chém.
UCHI (Nội)
Nội, bên trong.
UCHI DESHI (Nội đệ tử)
Học trò ruột, học trò được phép nhập thất.
UCHI KOMI (Đả nhập)
Bước lên đánh tới, chém tới.
UDE (Uyển, oản)
Cánh tay.
UDEFURI UNDO (Uyển chấn vận động)
Thao tác vung, lắc cánh tay.
UDEKIME NAGE (Uyển mộc mục đầu)
Kỹ thuật đội cánh tay lên ném té, cũng đọc TENBIN NAGE.
UDE GARAMI (KARAMI) (Uyển lạc)
Kỹ thuật đè cánh tay dưới nách, bên hông.
UESHIBA JUKU (Thực chi thục)
Đạo đường đầu tiên của Tổ sư UESHIBA tại Ayabe dưới sự hỗ trợ của các giáo chủ DEGUCHI ONISABURO, giáo phái
UKE (Thụ)
Người chịu đòn, ngược với SHITE, TORI NAGE.
UKEMI WAZA (Thụ thân kỹ)
Kỹ thuật nhào lộn, té ngã.
UNDO (Vận động)
Thao tác, vận động.
UNDOJO (Vận động trường)
Sân vận động, thao trường.
USHIRO (Hậu)
Phía sau, mặt sau.
USHIRO WAZA (Hậu kỹ)
Kỹ thuật phía sau lưng.
URASANKAKU (Hậu tam giác)
Đứng thế chân sau tam giác.
WAGO (Hòa hợp)
Hòa hiệp.
WAKI (Hiếp)
Sườn, nách, bên hông.
WAKI GAMAE (Hiếp cấu)
Thế thủ của kiếm hoặc côn hạ xuống bên hông.
WAKIMOCHI (Hiếp trì)
Giữ bên hông, nách.
WAZA (Kỹ)
Kỹ thuật, đòn thế.
WARI (Thương)
Thương, kích, mâu.
YAME (Chỉ)
Ngừng, thôi!.
YOIDụng ý)
Chú ý, chuẩn bị.
YOKO (Hoành)
Ngang, xiên, trắc diện.
YOKOMEN UCHI (Hoành diện đả)
Đánh xiên, chém xéo vào.
YONKYO (Tứ giáo)
Bài học thứ 4, bất động hóa thứ 4, cũng đọc TEKUBI OSAE.
YUBI OSAE (Chỉ áp)
Kỹ thuật đè ngón tay, bẻ ngón tay.
YUDANSHA (Hữu đẳng giả)
Người có đẳng cấp, môn sinh mang huyền đai trở lên.
ZAREI (Tọa lễ)
Quỳ (ngồi) chào, cách chào của người Nhật.
ZENPO KAITEN (Tiến phương hồi chuyển)
Kỹ thuật lộn nhào ra phía trước.
ZENSHIN (Toàn thân)
Cả người.
ZENSHIN (Tiền tiến)
Tiến tới, tiến về phía trước.
ZENSHIN (Tiệm tiến)
Từ từ tiến lên.